推鋼機 tuī gāng jī · thôi cương ki Hán Việt: thôi cương ki · Pinyin: tuī gāng jī Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 鋼 (cương) + 機 (ki)Pinyintuī gāng jīHán Việtthôi cương kiCấu tạo推 + 鋼 + 機 · thôi + cương + ki nghĩa thành phần: thôi + cương + ki