推銷戰 thôi tiêu chiến Hán Việt: thôi tiêu chiến Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 銷 (tiêu) + 戰 (chiến)Hán Việtthôi tiêu chiếnCấu tạo推 + 銷 + 戰 · thôi + tiêu + chiến nghĩa thành phần: thôi + tiêu + chiến Nghĩa EngCihui sales campaign