推銷術 tuī xiāo shù · thôi tiêu thuật Hán Việt: thôi tiêu thuật · Pinyin: tuī xiāo shù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 銷 (tiêu) + 術 (thuật)Pinyintuī xiāo shùHán Việtthôi tiêu thuậtCấu tạo推 + 銷 + 術 · thôi + tiêu + thuật nghĩa thành phần: thôi + tiêu + thuật Nghĩa EngCihui 推銷術 uīxiāoshù n. sales technique