推陈易新 tuī chén yì xīn · thôi trần dịch tân Hán Việt: thôi trần dịch tân · Pinyin: tuī chén yì xīn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 陈 (trần) + 易 (dịch) + 新 (tân)Pinyintuī chén yì xīnHán Việtthôi trần dịch tânCấu tạo推 + 陈 + 易 + 新 · thôi + trần + dịch + tân nghĩa thành phần: thôi + trần + dịch + tân