推陈易新

tuī chén yì xīn thôi trần dịch tân

Hán Việt: thôi trần dịch tân · Pinyin: tuī chén yì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (trần) + (dịch) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 易,換。「推陳易新」猶「推陳出新」。見「推陳出新」條。01.清.林則徐〈酌籌平糶量撫極貧片〉:「查西安等四府州屬現存常平倉糧共有一百一十餘萬石,向因久貯在倉,恐致霉爛,故有推陳易新,存七出三之例。」<a name="翻陳出新"> </a>