推集機 thôi tập ki Hán Việt: thôi tập ki Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 集 (tập) + 機 (ki)Hán Việtthôi tập kiCấu tạo推 + 集 + 機 · thôi + tập + ki nghĩa thành phần: thôi + tập + ki Nghĩa EngCihui pushrake