掩不住 yểm bất trụ Hán Việt: yểm bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việtyểm bất trụCấu tạo掩 + 不 + 住 · yểm + bất + trụ nghĩa thành phần: yểm + bất + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掩蓋不了。如:「獲得佳人青睞,他掩不住內心喜悅,笑得合不攏嘴。」EngCihui 掩不住 ǎnbuzhù r.v. be unable to cover up or hide