掩前绝后

yǎn qián jué hòu yểm tiền tuyệt hậu

Hán Việt: yểm tiền tuyệt hậu · Pinyin: yǎn qián jué hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (tiền) + (tuyệt) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「空前絕後」。見「空前絕後」條。01.清.王士禎等《師友詩傳錄》卷五:「唐人七言古詩,誠掩前絕後,奇妙難蹤。」<a name="絕後空前"> </a>