掩前绝后 yǎn qián jué hòu · yểm tiền tuyệt hậu Hán Việt: yểm tiền tuyệt hậu · Pinyin: yǎn qián jué hòu Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 前 (tiền) + 绝 (tuyệt) + 后 (hậu)Pinyinyǎn qián jué hòuHán Việtyểm tiền tuyệt hậuCấu tạo掩 + 前 + 绝 + 后 · yểm + tiền + tuyệt + hậu nghĩa thành phần: yểm + tiền + tuyệt + hậu