掩口盧胡

yǎn kǒu lú hú yểm khẩu lô hồ

Hán Việt: yểm khẩu lô hồ · Pinyin: yǎn kǒu lú hú

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (khẩu) + (lô) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卢胡:喉间的笑声。捂着嘴笑。