掩口失聲

yǎn kǒu shī shēng yểm khẩu thất thanh

Hán Việt: yểm khẩu thất thanh · Pinyin: yǎn kǒu shī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (khẩu) + (thất) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指忍不住笑出声来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忍不住笑出声来。