掩口失聲

yǎn kǒu shī shēng yểm khẩu thất thanh

Hán Việt: yểm khẩu thất thanh · Pinyin: yǎn kǒu shī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (khẩu) + (thất) + (thanh)