掩口盧胡 yǎn kǒu lú hú · yểm khẩu lô hồ Hán Việt: yểm khẩu lô hồ · Pinyin: yǎn kǒu lú hú Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 口 (khẩu) + 盧 (lô) + 胡 (hồ)Pinyinyǎn kǒu lú húHán Việtyểm khẩu lô hồCấu tạo掩 + 口 + 盧 + 胡 · yểm + khẩu + lô + hồ nghĩa thành phần: yểm + khẩu + lô + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 摀著嘴巴笑。《後漢書.卷四八.應奉傳》:「夫睹之者掩口盧胡而笑,斯文之族,無乃類旃。」