掩埋場

yểm mai tràng

Hán Việt: yểm mai tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (mai) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供掩埋的場地。如:「垃圾掩埋場」。

Eng

  • Cihui 掩埋場 ǎnmáichǎng p.w. burial ground M:⁴zuò