掩蓋物

yǎn gài wù yểm cái vật

Hán Việt: yểm cái vật · Pinyin: yǎn gài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (cái) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掩蓋物 ǎngàiwù n. cover; shelter