掩眼法

yǎn yǎn fǎ yểm nhãn pháp

Hán Việt: yểm nhãn pháp · Pinyin: yǎn yǎn fǎ

Tổng quan

thủ thuật che mắt kẻ khác。障眼法。

Cấu tạo: (yểm) + (nhãn) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ thuật che mắt kẻ khác。障眼法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮住或转移别人的目光,使看不清真相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮住或转移别人的目光,使看不清真相。

Eng

  • Cihui 掩眼法 ǎnyǎnfǎ n. cover up; camouflage