掩罪飾非

yǎn zuì shì fēi yểm tội sức phi

Hán Việt: yểm tội sức phi · Pinyin: yǎn zuì shì fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (tội) + (sức) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮掩罪行。《明史.卷二一○.徐學詩傳》:「蓋嵩權力足以假手下石,機械足以先發制人,勢利足以廣交自固,文詞便給足以掩罪飾非。」