掩罪飾非 yǎn zuì shì fēi · yểm tội sức phi Hán Việt: yểm tội sức phi · Pinyin: yǎn zuì shì fēi Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 罪 (tội) + 飾 (sức) + 非 (phi)Pinyinyǎn zuì shì fēiHán Việtyểm tội sức phiCấu tạo掩 + 罪 + 飾 + 非 · yểm + tội + sức + phi nghĩa thành phần: yểm + tội + sức + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非:坏事。遮盖罪行,文饰坏事。