掩蔽所 yểm tế sở Hán Việt: yểm tế sở Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 蔽 (tế) + 所 (sở)Hán Việtyểm tế sởCấu tạo掩 + 蔽 + 所 · yểm + tế + sở nghĩa thành phần: yểm + tế + sở Nghĩa EngCihui 掩蔽所 ǎnbìsuǒ n. dugout M:ge/chù