掩蔽期 yểm tế kì Hán Việt: yểm tế kì Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 蔽 (tế) + 期 (kì)Hán Việtyểm tế kìCấu tạo掩 + 蔽 + 期 · yểm + tế + kì nghĩa thành phần: yểm + tế + kì Nghĩa EngCihui 掩蔽期 ǎnbìqī n. eclipse period