掩蔽體 yểm tế thể Hán Việt: yểm tế thể Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 蔽 (tế) + 體 (thể)Hán Việtyểm tế thểCấu tạo掩 + 蔽 + 體 · yểm + tế + thể nghĩa thành phần: yểm + tế + thể Nghĩa EngCihui maskant