掩襟兒

yểm khâm nhi

Hán Việt: yểm khâm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (khâm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掩襟兒 ǎnjīnr ►See yǎnjīn