掩護物 yǎn hù wù · yểm hộ vật Hán Việt: yểm hộ vật · Pinyin: yǎn hù wù Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 護 (hộ) + 物 (vật)Pinyinyǎn hù wùHán Việtyểm hộ vậtCấu tạo掩 + 護 + 物 · yểm + hộ + vật nghĩa thành phần: yểm + hộ + vật