掩過飾非 yǎn guò shì fēi · yểm quá sức phi Hán Việt: yểm quá sức phi · Pinyin: yǎn guò shì fēi Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 過 (quá) + 飾 (sức) + 非 (phi)Pinyinyǎn guò shì fēiHán Việtyểm quá sức phiCấu tạo掩 + 過 + 飾 + 非 · yểm + quá + sức + phi nghĩa thành phần: yểm + quá + sức + phi