掩非飾過 yǎn fēi shì guò · yểm phi sức quá Hán Việt: yểm phi sức quá · Pinyin: yǎn fēi shì guò Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 非 (phi) + 飾 (sức) + 過 (quá)Pinyinyǎn fēi shì guòHán Việtyểm phi sức quáCấu tạo掩 + 非 + 飾 + 過 · yểm + phi + sức + quá nghĩa thành phần: yểm + phi + sức + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩、饰:掩饰;非、过:错误。用漂亮的言词掩饰自己的过失和错误。