掩骼埋胔

yǎn gé mái zì yểm cách mai tí

Hán Việt: yểm cách mai tí · Pinyin: yǎn gé mái zì

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (cách) + (mai) + (tí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掩埋腐爛的屍體。《禮記.月令》:「毋聚大眾,毋置城郭,掩骼埋胔。」《三國志.卷一二.魏書.崔琰傳》:「今道路暴骨,民未見德,宜敕郡縣掩骼埋胔,示憯怛之愛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指收葬暴露于野的尸骨。为古代的恤民之政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓收葬暴露于野的尸骨。为古代的恤民之政。