掩鼻歌 yǎn bí gē · yểm tị ca Hán Việt: yểm tị ca · Pinyin: yǎn bí gē Tổng quan Cấu tạo: 掩 (yểm) + 鼻 (tị) + 歌 (ca)Pinyinyǎn bí gēHán Việtyểm tị caCấu tạo掩 + 鼻 + 歌 · yểm + tị + ca nghĩa thành phần: yểm + tị + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拥鼻吟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拥鼻吟。