掩鼻而嘗

yểm tị nhi thường

Hán Việt: yểm tị nhi thường

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (tị) + (nhi) + (thường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掩鼻而嘗 ǎnbí'ércháng f.e. taste sth. one strongly dislikes