掰交情

bāi jiāo qing

Pinyin: bāi jiāo qing

Tổng quan

Cấu tạo: + (giao) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使交情破裂。

Eng

  • Cihui 掰交情 āi jiāoqing v.o. break a friendship; sever relations