掰腕子

bāi wàn zi

Pinyin: bāi wàn zi

Tổng quan

vật tay

Cấu tạo: + (oản) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比赛臂力、腕力。两人各伸出一只手互相握住,摆正后,各自用力,把对方的手压下去为胜。

Eng

  • CC-CEDICT arm wrestling
  • Cihui arm wrestling