擲地金聲
trịch địa kim thanh
Hán Việt: trịch địa kim thanh · Pinyin: zhì dì jīn shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 金:钟罄之类的乐器。比喻文章词藻优美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.晋孙绰作《天台山赋》成﹐对友人范荣期说"卿试掷地﹐当作金石声。"范起初不信﹐打开来一读﹐果然赞不绝口。事见南朝宋刘义庆《世说新语.文学》﹑《晋书.孙绰传》。金石﹐钟罄之类的乐器◇以"掷地金声"形容辞章优美。
- Tân Hoa Tự Điển 金钟罄之类的乐器。比喻文章词藻优美。
Eng
- Cihui 擲地金聲 hìdìjīnshēng f.e. extremely elegant and valuable