擲果盈車

zhì guǒ yíng chē trịch quả doanh xa

Hán Việt: trịch quả doanh xa · Pinyin: zhì guǒ yíng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (quả) + (doanh) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子对美男子的爱慕。