擲紙簍 trịch chỉ lâu Hán Việt: trịch chỉ lâu Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 紙 (chỉ) + 簍 (lâu)Hán Việttrịch chỉ lâuCấu tạo擲 + 紙 + 簍 · trịch + chỉ + lâu nghĩa thành phần: trịch + chỉ + lâu Nghĩa EngCihui 擲紙簍 hìzhǐlǒu n. wastebasket