擲繡球

zhì xiù qiú trịch tú cầu

Hán Việt: trịch tú cầu · Pinyin: zhì xiù qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (trịch) + (tú) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 择婿出阁。古有以抛绣球中者为婿之俗﹐故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.择婿出阁。古有以抛绣球中者为婿之俗﹐故云。