擲鐵餅

zhì tiě bǐng trịch thiết bính

Hán Việt: trịch thiết bính · Pinyin: zhì tiě bǐng

Tổng quan

(thể dục,thể thao) đĩa

Cấu tạo: (trịch) + (thiết) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) đĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田径运动项目之一。饼体为木质,镶有铁心和铁边。运动员以单手手指扣住饼缘,经摆动旋转将饼掷出,以落在40°的扇形投掷区内方为有效。掷法有背向、侧向等姿势。

Eng

  • Cihui 擲鐵餅 hì tiěbǐng v.o. <sport> throw a discus