摻雜的

Tổng quan

không trong sạch, không tinh khiết; dơ bẩn, ô uế, không trinh bạch, không trong trắng, có pha trộn, pha tạp; có lẫn màu khác, (nghệ thuật) không trong sáng; có lẫn màu khác, (nghệ thuật) không trong sáng (văn); lai căng

Cấu tạo: + (tạp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không trong sạch, không tinh khiết; dơ bẩn, ô uế, không trinh bạch, không trong trắng, có pha trộn, pha tạp; có lẫn màu khác, (nghệ thuật) không trong sáng; có lẫn màu khác, (nghệ thuật) không trong sáng (văn); lai căng