掼/贯交

Tổng quan

Cấu tạo: 摜 (quán) + / + 貫 (quán) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 摜/貫交 uànjiāo v.o. 1. throw sb. down 2. trip and fall down ◆n. wrestle; wrestling (match)

Eng

  • Cihui 摜/貫交 uànjiāo v.o. 1. throw sb. down 2. trip and fall down ◆n. wrestle; wrestling (match)