揀信生 jiǎn xìn shēng · giản tín sanh Hán Việt: giản tín sanh · Pinyin: jiǎn xìn shēng Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 信 (tín) + 生 (sanh)Pinyinjiǎn xìn shēngHán Việtgiản tín sanhCấu tạo揀 + 信 + 生 · giản + tín + sanh nghĩa thành phần: giản + tín + sanh