揀口兒 jiǎn kǒu ér · giản khẩu nhi Hán Việt: giản khẩu nhi · Pinyin: jiǎn kǒu ér Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Pinyinjiǎn kǒu érHán Việtgiản khẩu nhiCấu tạo揀 + 口 + 兒 · giản + khẩu + nhi nghĩa thành phần: giản + khẩu + nhi