揀精揀肥

jiǎn jīng jiǎn féi giản tinh giản phì

Hán Việt: giản tinh giản phì · Pinyin: jiǎn jīng jiǎn féi

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (tinh) + (giản) + (phì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精,瘦肉;肥,肥肉;揀,挑選。揀精揀肥比喻非常挑剔。《儒林外史》第二七回:「像娘這樣費心,還不討他說個是,只要揀精揀肥,我也犯不著要效他這個勞。」也作「揀精擇肥」。