揀飲擇食
giản ẩm trạch thực
Hán Việt: giản ẩm trạch thực · Pinyin: jiǎn yǐn zé shí
Tổng quan
kén chọn thức ăn | kén ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui kén chọn thức ăn | kén ăn
Eng
- CC-CEDICT to choose one's food carefully|to be picky
- Cihui to choose one's food carefully; to be picky