揆文奮武

kuí wén fèn wǔ quỹ văn phấn võ

Hán Việt: quỹ văn phấn võ · Pinyin: kuí wén fèn wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (văn) + (phấn) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施行文教,振奋武事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施行文教,振奋武事。语本《书.禹贡》"五百里绥服;三百里揆文教;二百里奋武卫。"孔传"揆,度也。度王者文教而行之。"