揆門相 kuí mén xiāng · quỹ môn tương Hán Việt: quỹ môn tương · Pinyin: kuí mén xiāng Tổng quan Cấu tạo: 揆 (quỹ) + 門 (môn) + 相 (tương)Pinyinkuí mén xiāngHán Việtquỹ môn tươngCấu tạo揆 + 門 + 相 · quỹ + môn + tương nghĩa thành phần: quỹ + môn + tương