揉兒鋪 nhu nhi phô Hán Việt: nhu nhi phô Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 兒 (nhi) + 鋪 (phô)Hán Việtnhu nhi phôCấu tạo揉 + 兒 + 鋪 · nhu + nhi + phô nghĩa thành phần: nhu + nhi + phô Nghĩa EngCihui 揉兒鋪 óur pù p.w. second-hand jewelry shop