揉合詞 nhu hợp từ Hán Việt: nhu hợp từ Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 合 (hợp) + 詞 (từ)Hán Việtnhu hợp từCấu tạo揉 + 合 + 詞 · nhu + hợp + từ nghĩa thành phần: nhu + hợp + từ Nghĩa EngCihui 揉合詞 óuhécí n. <lg.> blend