揉捏法 nhu niết pháp Hán Việt: nhu niết pháp Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 捏 (niết) + 法 (pháp)Hán Việtnhu niết phápCấu tạo揉 + 捏 + 法 · nhu + niết + pháp nghĩa thành phần: nhu + niết + pháp Nghĩa EngCihui malaxation