揉搓人 nhu tha nhân Hán Việt: nhu tha nhân Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 搓 (tha) + 人 (nhân)Hán Việtnhu tha nhânCấu tạo揉 + 搓 + 人 · nhu + tha + nhân nghĩa thành phần: nhu + tha + nhân Nghĩa EngCihui 揉搓人 óucuo rén v.o. <coll.> hold sb. in suspense