揉老了 nhu lão liễu Hán Việt: nhu lão liễu Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 老 (lão) + 了 (liễu)Hán Việtnhu lão liễuCấu tạo揉 + 老 + 了 · nhu + lão + liễu nghĩa thành phần: nhu + lão + liễu Nghĩa EngCihui 揉老了 óulǎole v.p. <topo.> drank too much