揉進去 nhu tiến khứ Hán Việt: nhu tiến khứ Tổng quan Cấu tạo: 揉 (nhu) + 進 (tiến) + 去 (khứ)Hán Việtnhu tiến khứCấu tạo揉 + 進 + 去 · nhu + tiến + khứ nghĩa thành phần: nhu + tiến + khứ Nghĩa EngCihui work in