揉面槽 nhu mian3 tào Hán Việt: nhu mian3 tào Tổng quan máng (để) nhào bột Cấu tạo: 揉 (nhu) + 麪 (mian3) + 槽 (tào)Hán Việtnhu mian3 tàoTừ loạidanhCấu tạo揉 + 麪 + 槽 · nhu + mian3 + tào nghĩa thành phần: nhu + mian3 + tào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thùng nhào bộtMainlandKaggle Zh-Vi kneading trough Từ liên quan Gần nghĩa揉面 · 揉面机